"Không nhằm trên Sắc-Không để thấy biết. Không tìm hiểu và nhận bên ngoài Không bằng ý thức phân biệt để nhận hiểu. Phải từ Trí tuệ Bát-nhà cứu cánh rộng lớn để thấy biết tất cả. Lúc này, mỗi mỗi trở nên trong lặng, rạng ngời: thấy biết khắp, vẫn không động, vô tướng, linh thông. Cội nguồn này mới cho hành giả đầy đủ diệu lực tự tại, tiêu sái, vượt thoát tất cả khổ ách."
Lời Giới Thiệu
Vốn dĩ toàn không,
Lại hay hiện có.
Dù rằng đang có,
Nhưng tự rỗng rang.
Vượt thoát có - không,
Thênh thang, tự tại.
Mặc tình tiêu sái,
Tất thảy hiện thành.
Tiến thoái hành tàng,
Tùy thời vô ngại.
Xem! Xem!
Bát Nhã dạy gì?
Trong dòng mạch tư tưởng Đại thừa, hệ văn hệ Bát-nhã luôn được tôn xưng là đỉnh cao của trí tuệ Phật giáo. Nếu các kinh điển khác chỉ bày con đường tu tập, thì Bát-nhã chỉ thẳng nền tảng của mọi con đường. Nếu các pháp môn giúp hành giả đi, thì Bát-nhã làm hiển lộ chỗ vốn không từng rời. Bởi vậy, chư Phật ba đời đều nương nơi Bát-nhã mà thành đạo, chư Bồ-tát đều lấy Bát-nhã làm mẹ, và toàn bộ tư tưởng Đại thừa, dù triển khai muôn hướng, rốt lại cũng không ra ngoài Thực tướng Bát-nhã.
Trong bối cảnh ấy, tác phẩm “Bát Nhã dạy gì?” của TT. Thích Tâm Hạnh xuất hiện như một nỗ lực đáng trân trọng nhằm trả lời một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng vô cùng hệ trọng: Bát-nhã thực sự muốn chỉ bày điều gì cho người học Phật?
Tác giả không đi theo lối chú giải văn tự, không sa vào phân tích ngữ nghĩa kinh điển theo kiểu học thuật thuần túy, mà chọn một hướng đi rất đặc thù của Thiền học: nhắm thẳng vào chỗ “khéo nhận”. Nghĩa là từ văn tự Bát-nhã, gợi mở để hành giả quay lại nhận ra Tánh thể Bát-nhã nơi chính mình. Đây chính là tinh thần xuyên suốt của tác phẩm.
Điểm nổi bật của tác phẩm là cách tác giả đặt lại trọng tâm của Bát-nhã tâm kinh. Thay vì dừng lại ở việc lý giải Sắc - Không như một nội dung quán chiếu, tác giả cho thấy rằng nếu hành giả chỉ dừng ở chỗ quán sát để thấy Sắc là Không thì mới chỉ chạm đến mức “hiển bày chân lý”, chứ chưa chạm đến “Thực tướng Bát- nhã”. Vì thế, sự thể hội ấy chưa đủ diệu lực để “qua hết thảy khổ ách” như lời kinh đã xác quyết.
Qua cách trình bày nhất quán này, người đọc dần nhận ra rằng trọng tâm của Bát-nhã không nằm ở lý Sắc - Không, mà nằm ở chỗ thể nhận Trí tuệ Bát-nhã nơi chính mình.
Từ nhận định then chốt đó, toàn bộ cấu trúc sách được triển khai theo một lộ trình rất rõ ràng:
- Khéo nhận Bát-nhã
- Cái thấy Bát-nhã
- Tu tập từ cái thấy Bát-nhã
- Trọng tâm Bát-nhã chỉ bày
Đây không phải là bố cục của một công trình chú giải kinh điển, mà là bố cục của một hành trình nội tâm.
Một đóng góp rất có giá trị của tác phẩm là phân định bốn trình độ thể hội Bát-nhã:
1. Trực ngộ (đại ngộ)
2. Trực nhận
3. Thầm nhận
4. Tu tập dần rồi mới nhận
Cách phân định này không phải để phân loại học thuật, mà giúp người học tự soi lại mình đang ở đâu trên lộ trình thể nhập Bát-nhã. Từ đó, biết phải dụng công như thế nào cho đúng hướng, tránh rơi vào tình trạng “hiểu nhiều mà chưa nhận”.
Đặc biệt, phần “Cái thấy Bát-nhã” của sách là một điểm sáng tư tưởng. Tác giả nhấn mạnh một điều rất sâu sắc: Bát-nhã không phải là thấy Sắc là Không, mà là từ Trí tuệ Bát-nhã để thấy tất cả. Khi đó, Sắc - Không chỉ còn là những hiện tượng hiển bày trong một cái thấy vô tướng, bất động, linh thông, tự tại.
Cách triển khai này cho thấy tác giả có sự thâm nhập rất vững: (i) Văn hệ Bát-nhã (Tâm Kinh, Kim Cang, Đại Bát-nhã), (ii) Tư tưởng Thiền tông Đông Á, và (iii) kinh nghiệm tu tập thực tiễn của Thiền môn.
Tác phẩm vì vậy không chỉ dành cho người nghiên cứu Bát-nhã, mà đặc biệt hữu ích cho người hành trì Bát-nhã trong đời sống tu tập hằng ngày.
Một nét đặc sắc khác là tác giả liên tục đối chiếu tư tưởng Bát-nhã với các kinh điển khác như Kinh Lăng Già, Kinh Lăng Nghiêm, các thoại đầu Thiền tông, và lời dạy của chư Tổ, để cho thấy: Bát-nhã không phải là một hệ tư tưởng riêng biệt, mà là cốt lõi xuyên suốt toàn bộ Phật pháp.
Đọc “Bát Nhã dạy gì?”, người đọc sẽ dần nhận ra rằng: Bát-nhã không dừng ở tư duy, không dừng ở hiểu biết, không dừng ở quán chiếu, mà là một sự trở về, một sự nhận lại, một sự sống bằng Trí tuệ vốn sẵn. Đây chính là giá trị lớn nhất của tác phẩm.
Trong bối cảnh hiện nay, khi nhiều người tụng Bát-nhã hằng ngày nhưng ít ai dừng lại để tự hỏi: Bát-nhã thực sự muốn mình làm gì?, thì cuốn sách này như một tiếng chuông thức tỉnh. Nó nhắc người đọc rằng: tụng Bát-nhã không phải để bổ khuyết thời kinh, mà để bổ khuyết cho sự mê lầm nơi chính mình.
Với văn phong giản dị, trực chỉ, đậm chất Thiền học, nhưng nội dung lại thâm sâu, hệ thống và nhất quán, tác phẩm “Bát Nhã dạy gì?” xứng đáng được xem là một tài liệu dẫn nhập quan trọng cho bất kỳ ai muốn đi vào cốt tủy tư tưởng Bát-nhã bằng con đường thực nghiệm, không chỉ bằng học thuật.
Xin trân trọng giới thiệu tác phẩm đến chư Tăng Ni, Phật tử và những ai thao thức với con đường thể nhập Trí tuệ Bát-nhã, để mỗi người, qua từng trang sách, có thể tự mình “khéo nhận” lại điều mà kinh điển đã chỉ bày từ hơn hai ngàn năm trước.
HT. Thích Giác Toàn
Phó Chủ tịch HĐTS GHPGVN
Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam